crown gall

Học thuật
Thân thiện
crown gall

A gardener examines a crown gall on the stem of a young apple tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sùi cành: Một bệnh thực vật do vi khuẩn gây ra, đặc trưng bởi sự hình thành các khối u hoặc mụn sùi (excrescences), thường xuất hiện trên thân cây gần mặt đất. Bệnh này ảnh hưởng đến nhiều loại cây, đặc biệt cây ăn quả họ táo, đá, nho hoa hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young peach tree was infected with crown gall. (Cây đào non đã bị nhiễm bệnh sùi cành.)
    • Crown gall can significantly weaken a plant's growth. (Bệnh sùi cành có thể làm suy yếu đáng kể sự phát triển của cây.)
    • The gardener identified the rough, tumor-like growths as crown gall. (Người làm vườn xác định các khối u sần sùi đó bệnh sùi cành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crown gall bacterium": vi khuẩn gây bệnh sùi cành (thường chỉ Agrobacterium tumefaciens).

    • The crown gall bacterium enters plants through wounds. (Vi khuẩn gây bệnh sùi cành xâm nhập vào cây qua các vết thương.)
  • "crown gall disease": bệnh sùi cành (cách gọi đầy đủ nhấn mạnh đây một loại bệnh).

    • Controlling crown gall disease is crucial for vineyard health. (Kiểm soát bệnh sùi cành rất quan trọng đối với sức khỏe vườn nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Gall (n): Mụn sùi, u bướu (trên cây). Đây từ rộng hơn, chỉ các khối u bất thường trên thực vật do nhiều nguyên nhân (côn trùng, vi khuẩn, nấm).
  • Tumor (n): Khối u. Trong bối cảnh thực vật học, có thể dùng để mô tả các khối u do bệnh sùi cành gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Plant tumor disease: Bệnh khối u thực vật (cách mô tả chung).
  • Bacterial gall: Bệnh sùi do vi khuẩn (nhấn mạnh nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

crown gall

A gardener examines a crown gall on the stem of a young apple tree.

Noun
  1. Bệnh sùi cành